atomic number 64

atomic number 64

A scientist points to the atomic number 64 on a large, clear periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố hóa học số 64: "atomic number 64" một thuật ngữ dùng để chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 64 trong bảng tuần hoàn. Nguyên tố này tên gọi thông thường Gadolini (Gadolinium), ký hiệu hóa học Gd. một kim loại hiếm, màu trắng bạc, dễ uốn, tính sắt từ hóa trị ba.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 64 một nguyên tố đất hiếm được sử dụng trong chụp cộng hưởng từ.)
  • (Gadolini, nguyên tố số hiệu nguyên tử 64, các tính chất từ tính độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the element of atomic number 64": dùng để nhấn mạnh danh tính hóa học của nguyên tố.
    • The element of atomic number 64 is widely applied in nuclear reactors.
      (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 64 được ứng dụng rộng rãi trong các phản ứng hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gadolinium (n): tên gọi phổ biến của "atomic number 64".
    • Gadolinium is a key component in some contrast agents for medical imaging.
      (Gadolini thành phần chính trong một số chất tương phản dùng trong chụp ảnh y tế.)
  • Rare earth element (n): nguyên tố đất hiếm, nhóm "atomic number 64" thuộc về.
    • Rare earth elements, including atomic number 64, are crucial for modern technology.
      (Các nguyên tố đất hiếm, bao gồm nguyên tố số 64, rất quan trọng cho công nghệ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Gadolinium: tên gọi trực tiếp của nguyên tố.
  • Gd: ký hiệu hóa học viết tắt.
  • Element 64: cách gọi ngắn gọn trong hóa học.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 64" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.